drilling pipe

Học thuật
Thân thiện
drilling pipe

A worker inspects a section of drilling pipe on the oil rig floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống khoan: Một bộ phận của giàn khoan, bao gồm một chuỗi các ống thép được nối với nhau bằng các khớp nối ren, chức năng kết nối từ sàn khoan trên mặt đất (hoặc giàn khoan) xuống mũi khoan dưới lòng đất. vừa truyền chuyển động quay để làm mũi khoan hoạt động, vừa đường ống dẫn dung dịch khoan (drilling mud) xuống lỗ khoan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crew is connecting another section of drilling pipe to reach greater depth. (Đội thợ đang nối thêm một đoạn ống khoan để đạt đến độ sâu lớn hơn.)
    • Inspect the drilling pipe regularly for signs of wear or corrosion. (Kiểm tra ống khoan thường xuyên để phát hiện các dấu hiệu mài mòn hoặc ăn mòn.)
    • The drilling pipe rotates to drive the bit into the rock formations. (Ống khoan quay để đẩy mũi khoan xuyên qua các lớp đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "String of drilling pipe": Cụm từ chuyên ngành dùng để chỉ toàn bộ chuỗi ống khoan được lắp ráp với nhau.
    • The entire string of drilling pipe can be over a kilometer long. (Toàn bộ chuỗi ống khoan có thể dài hơn một kilomet.)
Biến thể từ gần giống
  • Drill pipe (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "drilling pipe" (ống khoan).
  • Drill string (n): Chuỗi khoan, thường bao gồm cả ống khoan (drill pipe), ống nặng (drill collars) mũi khoan (bit).
  • Kelly (n): ống vuông hoặc lục giácphần trên cùng của chuỗi ống khoan, truyền chuyển động quay từ bàn quay.
Từ đồng nghĩa
  • Drill stem: Thân khoan (thuật ngữ kỹ thuật có thể bao hàm cả ống khoan các bộ phận liên quan).
drilling pipe

A worker inspects a section of drilling pipe on the oil rig floor.

Noun
  1. ống khoan